Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
893
.
99
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

822
.
75
-
893
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
893
.
99
0.085%FT
822
.
75
0.085%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

743
.
94
-
796
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
796
.
38
0.085%BS
743
.
94
0.085%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

149
.
86
-
240
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
240
.
61
0.085%MW
149
.
86
0.085%
AK-47

Nightwish

AK-47

71
.
94
-
193
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
193
.
23
0.085%FN
144
.
92
0.085%ST | MW
97
.
77
0.085%MW
94
.
05
0.085%FT
89
.
12
0.085%BS
81
.
33
0.085%ST | FT
80
.
83
0.085%ST | WW
79
.
98
0.085%ST | BS
79
.
82
0.085%WW
71
.
94
0.085%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

121
.
95
-
162
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
162
.
96
0.085%BS
121
.
95
0.085%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

125
.
85
-
159
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
159
.
93
0.085%FT
125
.
85
0.085%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

87
.
12
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.085%ST | MW
131
.
10
0.085%FN
117
.
68
0.085%FT
87
.
12
0.085%
MP9

Starlight Protector

MP9

64
.
91
-
138
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
138
.
93
0.085%FN
131
.
41
0.085%ST | MW
94
.
79
0.085%MW
93
.
61
0.085%BS
82
.
47
0.085%WW
82
.
05
0.085%ST | FT
82
.
02
0.085%ST | WW
81
.
74
0.085%ST | BS
81
.
35
0.085%FT
64
.
91
0.085%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

119
.
57
-
135
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
135
.
68
0.085%MW
119
.
57
0.085%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

85
.
86
-
106
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
106
.
53
0.085%FN
85
.
86
0.085%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

88
.
41
-
98
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
98
.
28
0.085%WW
89
.
02
0.085%MW
88
.
41
0.085%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

84
.
89
-
87
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
87
.
24
0.085%WW
86
.
16
0.085%BS
84
.
89
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

76
.
52
-
79
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
79
.
36
0.085%WW
76
.
52
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

56
.
23
-
63
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
63
.
84
0.085%MW
57
.
81
0.085%FT
56
.
23
0.085%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

56
.
05
-
60
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
63
0.085%WW
56
.
05
0.085%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
53
-
23
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
60
0.085%FN
20
.
19
0.085%ST | MW
10
.
06
0.085%MW
9
.
60
0.085%FT
8
.
52
1.42%WW
7
.
90
0.708%ST | FT
7
.
71
0.472%BS
7
.
61
0.472%ST | BS
7
.
59
0.708%ST | WW
7
.
53
0.708%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

5
.
94
-
23
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
02
0.085%FN
19
.
97
0.085%ST | MW
10
.
05
0.085%MW
9
.
15
1.42%FT
8
.
24
1.42%WW
8
.
22
1.42%ST | FT
7
.
75
0.708%BS
7
.
61
1.42%ST | BS
7
.
37
1.42%ST | WW
5
.
94
1.42%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
59
-
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
0.085%ST | MW
10
.
21
0.085%MW
9
.
47
1.42%WW
8
.
25
1.42%FT
8
.
01
1.42%ST | FT
7
.
75
0.708%ST | WW
7
.
64
0.472%BS
7
.
61
1.42%ST | BS
7
.
59
0.708%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
76
-
7
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
16
1.42%FN
2
.
75
1.42%ST | MW
2
.
57
1.42%ST | WW
1
.
52
1.42%MW
1
.
21
0.708%ST | FT
0
.
97
0.708%ST | BS
0
.
89
0.708%FT
0
.
82
1.42%WW
0
.
78
0.708%BS
0
.
76
0.236%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
81
-
5
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
97
1.42%ST | BS
3
.
10
1.42%ST | MW
2
.
46
1.42%ST | WW
2
.
33
1.42%FN
2
.
25
1.42%ST | FT
1
.
49
1.42%MW
1
.
13
1.42%WW
0
.
96
1.42%BS
0
.
90
0.708%FT
0
.
81
0.708%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
68
-
3
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
78
1.42%ST | MW
1
.
20
1.42%MW
1
.
13
1.42%WW
0
.
78
0.708%ST | FT
0
.
75
0.236%ST | WW
0
.
75
0.354%BS
0
.
75
1.42%ST | BS
0
.
69
1.42%FT
0
.
68
1.42%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
65
-
2
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
39
1.42%FN
1
.
84
1.42%ST | MW
0
.
99
1.42%MW
0
.
89
1.42%BS
0
.
83
0.472%WW
0
.
78
0.236%ST | WW
0
.
75
0.354%ST | BS
0
.
71
0.708%FT
0
.
69
1.42%ST | FT
0
.
65
0.708%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
65
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
1.42%FN
1
.
41
1.42%ST | MW
0
.
86
0.472%MW
0
.
86
0.472%BS
0
.
78
0.708%WW
0
.
76
0.236%ST | WW
0
.
75
0.354%ST | FT
0
.
72
0.708%FT
0
.
65
0.708%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
45
1.42%FN
0
.
86
0.472%ST | MW
0
.
26
0.708%MW
0
.
18
0.708%ST | FT
0
.
13
0.354%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
09
0.283%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
03
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.708%FN
0
.
82
0.472%ST | MW
0
.
18
0.472%MW
0
.
15
0.472%ST | BS
0
.
09
0.142%ST | FT
0
.
06
0.354%ST | WW
0
.
03
1.42%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.708%FN
0
.
76
0.236%ST | MW
0
.
21
0.472%MW
0
.
13
0.354%ST | FT
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
09
0.283%ST | WW
0
.
06
0.354%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
86
0.472%FN
0
.
75
0.354%ST | MW
0
.
19
0.472%MW
0
.
16
1.42%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
09
0.283%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.236%ST | MW
0
.
18
0.708%MW
0
.
13
0.354%ST | BS
0
.
09
0.283%ST | FT
0
.
09
0.283%ST | WW
0
.
06
0.354%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
05
-
0
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
42
1.42%FN
0
.
34
1.42%MW
0
.
13
0.354%ST | MW
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
05
1.42%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
1.42%FN
0
.
27
0.708%ST | MW
0
.
16
0.472%MW
0
.
15
0.472%ST | WW
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
06
0.354%