Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
560
.
15
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

359
.
50
-
560
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
560
.
15
0.003%BS
359
.
50
0.003%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

160
.
65
-
410
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
410
.
71
0.003%BS
160
.
65
0.003%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

247
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
247
.
30
0.003%
M4A4

Temukau

M4A4

35
.
13
-
242
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
242
.
07
0.003%FN
122
.
90
0.003%ST | MW
105
.
44
0.003%MW
69
.
04
0.003%FT
42
.
76
0.003%BS
38
.
61
0.003%ST | BS
35
.
13
0.003%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

211
.
35
-
238
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
238
.
12
0.003%WW
211
.
35
0.003%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

117
.
55
-
196
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
196
.
56
0.003%FT
117
.
55
0.003%
AK-47

Head Shot

AK-47

37
.
80
-
118
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
118
.
53
0.003%MW
65
.
73
0.003%ST | MW
62
.
66
0.003%FT
42
.
37
0.003%WW
41
.
40
0.003%ST | FT
40
.
65
0.003%BS
37
.
80
0.003%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
26
0.003%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

62
.
53
-
89
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
89
.
59
0.003%FT
62
.
53
0.003%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

80
.
38
-
85
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
59
0.003%FT
80
.
38
0.003%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

51
.
11
-
79
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
43
0.003%FT
51
.
11
0.003%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
03
-
62
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
62
.
46
0.003%BS
59
.
03
0.003%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

42
.
12
-
54
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
51
0.003%WW
47
.
91
0.003%FT
42
.
12
0.003%
AWP

Duality

AWP

3
.
96
-
28
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
30
0.003%FN
12
.
76
0.003%ST | MW
12
.
58
0.003%ST | WW
8
.
34
0.003%MW
6
.
93
0.003%ST | FT
6
.
33
0.003%ST | BS
6
.
14
0.003%WW
4
.
35
0.003%FT
4
.
28
0.003%BS
3
.
96
0.003%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
09
-
16
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
74
0.003%ST | MW
9
.
45
0.003%MW
7
.
08
0.003%ST | BS
4
.
14
<0.001%ST | WW
4
.
12
<0.001%BS
3
.
96
0.003%FT
3
.
76
0.003%WW
3
.
09
0.003%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
65
-
16
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
71
0.003%ST | MW
9
.
27
0.003%MW
7
.
08
0.003%ST | FT
4
.
53
0.003%WW
4
.
15
0.003%ST | WW
4
.
12
<0.001%ST | BS
4
.
01
<0.001%BS
4
.
01
0.003%FT
3
.
65
0.003%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
7
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
64
0.003%FN
3
0.003%ST | MW
2
.
91
0.003%ST | FT
1
.
26
0.003%MW
1
.
26
0.003%ST | BS
1
.
23
0.003%WW
0
.
69
0.001%FT
0
.
63
0.001%BS
0
.
61
0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
44
-
6
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
21
0.003%FN
3
.
45
0.003%ST | MW
1
.
35
0.003%MW
0
.
96
0.001%ST | FT
0
.
60
0.003%ST | WW
0
.
54
0.003%ST | BS
0
.
51
0.003%FT
0
.
50
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
44
0.003%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
34
0.003%FN
1
.
89
0.003%ST | MW
1
.
02
0.003%ST | WW
0
.
78
0.003%MW
0
.
75
<0.001%ST | FT
0
.
60
0.003%BS
0
.
48
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
22
0.003%FT
0
.
93
0.001%ST | WW
0
.
81
0.003%ST | BS
0
.
61
0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
48
0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
10
0.003%ST | MW
2
.
02
0.003%MW
1
.
03
0.003%ST | FT
0
.
75
<0.001%ST | BS
0
.
72
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%WW
0
.
48
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.001%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
1.85%ST | FT
0
.
09
0.56%ST | WW
0
.
09
0.56%ST | BS
0
.
08
4.47%FT
0
.
06
0.89%WW
0
.
06
0.89%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
9.22%MW
0
.
18
1.85%ST | FT
0
.
12
1.81%ST | BS
0
.
09
0.56%FT
0
.
09
0.56%WW
0
.
06
0.89%ST | WW
0
.
05
4.45%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.003%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
13
9.1%ST | FT
0
.
12
1.81%ST | WW
0
.
09
0.56%ST | BS
0
.
09
0.56%FT
0
.
06
0.89%WW
0
.
06
0.89%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
0.003%FN
0
.
68
0.003%ST | MW
0
.
18
1.85%MW
0
.
15
3.06%ST | FT
0
.
09
0.56%ST | WW
0
.
09
0.56%FT
0
.
09
0.56%WW
0
.
06
0.89%ST | BS
0
.
05
4.45%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
0.003%ST | MW
0
.
29
0.003%MW
0
.
19
9.28%ST | FT
0
.
12
1.81%ST | BS
0
.
09
0.56%ST | WW
0
.
06
0.89%FT
0
.
06
0.89%WW
0
.
03
8.94%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
18
1.85%MW
0
.
15
3.06%ST | FT
0
.
12
1.81%FT
0
.
09
0.56%ST | BS
0
.
09
0.56%ST | WW
0
.
09
0.56%WW
0
.
06
0.89%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
0.001%FN
0
.
39
0.003%MW
0
.
18
1.85%ST | MW
0
.
15
3.06%ST | WW
0
.
12
1.81%ST | BS
0
.
09
0.56%ST | FT
0
.
09
0.56%WW
0
.
09
0.56%FT
0
.
09
4.47%BS
0
.
06
0.89%